point mutation

point mutation

A scientist examines a point mutation on a DNA sequence diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Đột biến điểm: Trong di truyền học, "point mutation" chỉ một dạng đột biến gen xảy ra do sự thay đổi cấu trúc bên trong một phân tử của một gen cụ thể, thường thay đổi một cặp base duy nhất trong chuỗi DNA.

dụ sử dụng
  • (Một đột biến điểm có thể thay đổi một axit amin duy nhất trong một protein, khả năng làm thay đổi chức năng của .)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu đột biến điểm gây ra rối loạn di truyền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a point mutation in": một đột biến điểm trong (một gen).

    • There is a point mutation in the BRCA1 gene linked to breast cancer. ( một đột biến điểm trong gen BRCA1 liên quan đến ung thư .)
  • "to result from a point mutation": kết quả của một đột biến điểm.

    • The disease results from a point mutation in the hemoglobin gene. (Căn bệnh này kết quả của một đột biến điểm trong gen hemoglobin.)
Biến thể từ gần giống
  • Đột biến (mutation) (n): sự thay đổi trong trình tự DNA, bao gồm cả đột biến điểm các dạng khác.

    • The mutation rate can vary between different species. (Tỷ lệ đột biến có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.)
  • Thay đổi cặp base (base pair change) (n): một dạng cụ thể của đột biến điểm, trong đó một cặp base được thay thế bằng cặp base khác.

    • A base pair change is a common type of point mutation. (Thay đổi cặp base một dạng phổ biến của đột biến điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đột biến gen (gene mutation): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đột biến điểm, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên sâu.
  • Biến đổi di truyền (genetic alteration): sự thay đổi trong vật liệu di truyền, có thể bao gồm đột biến điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xảy ra do (result from): đột biến điểm xảy ra do sự thay đổi trong gen.

    • The condition results from a point mutation in a specific gene. (Tình trạng này xảy ra do một đột biến điểm trong một gen cụ thể.)
  • Dẫn đến (lead to): đột biến điểm có thể dẫn đến các thay đổi trong protein hoặc chức năng tế bào.

    • A point mutation can lead to a malfunctioning protein. (Một đột biến điểm có thể dẫn đến một protein hoạt động không bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Đột biến điểm im lặng (silent point mutation): một dạng đột biến điểm không làm thay đổi axit amin được mã hóa, do đó không ảnh hưởng đến chức năng protein.

    • A silent point mutation has no effect on the organism's phenotype. (Một đột biến điểm im lặng không ảnh hưởng đến kiểu hình của sinh vật.)
  • Đột biến điểm sai nghĩa (missense point mutation): một dạng đột biến điểm làm thay đổi một axit amin, có thể ảnh hưởng đến chức năng protein.

    • A missense point mutation can cause a disease like sickle cell anemia. (Một đột biến điểm sai nghĩa có thể gây ra bệnh như thiếu máu hồng cầu hình liềm.)